pocket bread

pocket bread

A child fills a piece of pocket bread with lettuce and tomatoes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh mì túi: "Pocket bread" một loại bánh mì nhỏ, thường hình tròn, khi nướng lên sẽ tạo thành một khoang rỗng bên trong. Khoang rỗng này có thể được mở ra như một cái túi để nhồi nhân (như thịt, rau, sốt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some pocket bread to make sandwiches for lunch. (Tôi đã mua vài cái bánh mì túi để làm bánh mì kẹp cho bữa trưa.)
    • Pocket bread is often used for gyros or falafel. (Bánh mì túi thường được dùng cho món gyros hoặc falafel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fill pocket bread": nhồi nhân vào bánh mì túi.

    • You can fill pocket bread with grilled vegetables and hummus. (Bạn có thể nhồi bánh mì túi với rau nướng hummus.)
  • "to split pocket bread": xẻ đôi bánh mì túi để tạo khoang.

    • Carefully split the pocket bread to avoid tearing it. (Cẩn thận xẻ đôi bánh mì túi để tránh làm rách .)
Biến thể từ gần giống
  • Pita bread (n): bánh mì pita (một loại bánh mì túi phổ biến nguồn gốc từ Trung Đông).

    • Pita bread is a type of pocket bread. (Bánh mì pita một loại bánh mì túi.)
  • Pocketless bread (n): bánh mì không túi (bánh mì dẹt, không tạo khoang rỗng).

    • Tortillas are pocketless bread. (Bánh tortilla bánh mì không túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pita: bánh mì pita (thường được dùng thay thế cho "pocket bread" trong ngữ cảnh ẩm thực).
  • Flatbread with pocket: bánh mì dẹt túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up into a pocket: mở ra thành một cái túi.

    • When baked, the dough opens up into a pocket for filling. (Khi nướng, bột bánh mở ra thành một cái túi để nhồi nhân.)
  • Stuff with: nhồi (nhân) vào.

    • You can stuff pocket bread with cheese and ham. (Bạn có thể nhồi bánh mì túi với phô mai giăm bông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pocketful of bread": một túi bánh mì (thành ngữ chỉ sự đầy đủ, no nê).
    • He carried a pocketful of bread for the journey. (Anh ấy mang theo một túi bánh mì cho chuyến đi.)